BẢNG THUẬT NGỮ
Một thuật ngữ,
một nghĩa.
Đây là các định nghĩa có thẩm quyền cho mọi thuật ngữ mà trang này sử dụng — nhằm ngăn trôi dạt tuyên bố và trôi dạt dịch thuật. Nếu bất kỳ trang nào mâu thuẫn với bảng này, đó là một lỗi cần sửa, không phải một cách hiểu thay thế.
Nguyên mẫu nghiên cứu · không có testnet · không có mainnet · chưa kiểm toán · không đạt mức riêng tư sản xuất · không an toàn cho tài sản
Thuật ngữ
Quyền riêng tư (Privacy)
Privacy
Một thuộc tính kỹ thuật với các điều kiện phụ thuộc và các chế độ thất bại được nêu rõ.
Không phải: ẩn danh tuyệt đối hay không thể truy vết.
Tiết lộ (Disclosure)
Disclosure
Khả năng nhìn thấy do người nắm giữ cấp, có phạm vi giới hạn, nghiêm ngặt chỉ đọc, vào các dữ kiện được chọn.
Không phải: truy cập do nền tảng kiểm soát hay do mạng khởi xướng.
Tiết lộ chọn lọc (Selective disclosure)
Selective disclosure
Người nắm giữ chọn hiển thị gì, cho ai, và vì mục đích nào. Mô hình mục tiêu của giao thức.
Khóa xem (View key)
View key
Quyền truy cập chỉ đọc vào lịch sử của chính mình, tách biệt khỏi quyền chi tiêu. Nguyên mẫu hiện tại: một khóa duy nhất ở cấp tài khoản.
Khóa chi tiêu (Spend key)
Spend key
Quyền di chuyển tài sản. Không bao giờ bị yêu cầu, hiển thị hay truyền đi trong bất kỳ luồng tiết lộ nào.
Mã tiết lộ giao dịch (Transaction Disclosure Code (TDC))
Transaction Disclosure Code (TDC)
Chứng minh một giao dịch được chọn cho một bên được chọn, với vai trò người gửi và người nhận được tách biệt.
Chứng chỉ tiết lộ tài sản (Asset Disclosure Credential (ADC))
Asset Disclosure Credential (ADC)
Chứng minh một mức giới hạn dưới của lượng nắm giữ mà không để lộ lịch sử.
Chứng chỉ kiểm toán / Truy cập kiểm toán (Audit credential / Audit access)
Audit credential / Audit access
Quyền truy cập thường trực, có phạm vi giới hạn cho một kiểm toán viên được chỉ định.
Không phải: một sổ cái mở, quyền chi tiêu, hay quyền tịch thu.
Bể che chắn (Shielded pool)
Shielded pool
Máy trạng thái cốt lõi: note dưới dạng commitment trong cây Merkle, chi tiêu thông qua nullifier.
Trung tâm Tiết lộ (Disclosure Center)
Disclosure Center
Mô-đun ví được lên kế hoạch để cấp, giới hạn phạm vi và theo dõi các tiết lộ.
Không phải: một sản phẩm đã phát hành.
Mạng thử nghiệm (Testnet)
Testnet
Một mạng thử nghiệm công khai có thể tham gia.
Mạng chính (Mainnet)
Mainnet
Một mạng sản xuất mang giá trị thực.
Nguyên mẫu (Prototype)
Prototype
Một bản triển khai nghiên cứu được xây dựng để kiểm chứng các quyết định thiết kế.
Không phải: một sản phẩm, bản beta, hay bản phát hành sớm.
Mức sản xuất (Production-grade)
Production-grade
Đã được kiểm toán, gia cố và được hỗ trợ vận hành.
Không có gì tại Beyul đạt mức sản xuất vào hôm nay.
Mạng thanh toán riêng tư (Private settlement network)
Private settlement network
Thuật ngữ phân loại chính thức cho BEYUL. Cặp dịch cố định — không được thay đổi.
Nhãn trạng thái — mỗi nhãn hứa điều gì
Các nhãn này xuất hiện trên khắp trang web. Mỗi nhãn là một lời hứa có giới hạn:
Tồn tại ngay bây giờ, có thể đọc công khai và đã được liên kết.
Được triển khai dưới dạng mã nghiên cứu có kiểm thử. Chưa kiểm toán, không phải sản xuất.
Một số tầng được triển khai dưới dạng mã nghiên cứu; số còn lại thì không.
Chỉ là ý định thiết kế. Không có bất kỳ tuyên bố triển khai nào.